Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "băng qua đường" (1)
băng qua đường

Tiếng Anh
Động từto pass across
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
Từ liên quan "băng qua đường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "băng qua đường" (1)
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
